noun
English to Vietnamese Dictionary

knack Meaning in Vietnamese (knack nghĩa là gì)

khéo léo, tài xoay sở
khéo léo in English:knack
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của knack trong tiếng Việt là khéo léo, tài xoay sở. (Một kỹ năng, tài năng hoặc năng khiếu đặc biệt để làm điều gì đó một cách dễ dàng và tốt đẹp.)

Definitions of Knack

  1. 1
    noun
    tài xoay sở

    A special skill, talent, or aptitude for doing something easily and well.

    Một kỹ năng, tài năng hoặc năng khiếu đặc biệt để làm điều gì đó một cách dễ dàng và tốt đẹp.

Example Sentences

“She has a knack for making people feel comfortable.”

“It takes a certain knack to bake perfect macarons.”

Cần có một chút khéo léo nhất định để làm bánh macaron hoàn hảo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveknacky