noun
English to Vietnamese Dictionary
faculty Meaning in Vietnamese (faculty nghĩa là gì)
khoa, giảng viên, khả năng
khoa in English:faculty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của faculty trong tiếng Việt là khoa, giảng viên, khả năng. (Một khoa là một nhóm các bộ môn học thuật liên quan trong một trường đại học hoặc cao đẳng, thường chuyên về một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.)
Definitions of Faculty
- 1nounkhoa
A faculty is a group of related academic departments within a university or college, often specializing in a particular field of study.
Một khoa là một nhóm các bộ môn học thuật liên quan trong một trường đại học hoặc cao đẳng, thường chuyên về một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivefacultative