noun
English to Vietnamese Dictionary

faculty Meaning in Vietnamese (faculty nghĩa là gì)

khoa, giảng viên, khả năng
khoa in English:faculty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của faculty trong tiếng Việt là khoa, giảng viên, khả năng. (Một khoa là một nhóm các bộ môn học thuật liên quan trong một trường đại học hoặc cao đẳng, thường chuyên về một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.)

Definitions of Faculty

  1. 1
    noun
    khoa

    A faculty is a group of related academic departments within a university or college, often specializing in a particular field of study.

    Một khoa là một nhóm các bộ môn học thuật liên quan trong một trường đại học hoặc cao đẳng, thường chuyên về một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

  2. 2
    noun
    giảng viên

    The faculty refers to the entire body of teaching and research staff at a university or college.

    Giảng viên (hoặc đội ngũ giảng viên) đề cập đến toàn bộ đội ngũ cán bộ giảng dạy và nghiên cứu tại một trường đại học hoặc cao đẳng.

  3. 3
    noun
    khả năng

    A faculty is an inherent mental or physical power or ability of a living being, such as the faculty of sight or reason.

    Một khả năng là một sức mạnh hoặc năng lực tinh thần hoặc thể chất vốn có của một sinh vật, chẳng hạn như khả năng nhìn hoặc lý trí.

Example Sentences

academic

“She is a member of the science faculty at the university.”

academic

“The university's faculty meeting will be held next Tuesday.”

general

“Humans possess the unique faculty of speech.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivefacultative