noun
English to Vietnamese Dictionary

faculties Meaning in Vietnamese (faculties nghĩa là gì)

khả năng
khả năng in English:faculties
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của faculties trong tiếng Việt là khả năng. (Các năng lực tinh thần và thể chất vốn có của một người, như khả năng nhìn hoặc lý trí.)

Definitions of Faculties

  1. 1
    noun
    khả năng

    The inherent mental and physical powers of a person, such as the faculty of sight or reason.

    Các năng lực tinh thần và thể chất vốn có của một người, như khả năng nhìn hoặc lý trí.

Example Sentences

“Despite his age, his mental faculties remained sharp.”

Mặc dù đã lớn tuổi, khả năng tinh thần của ông vẫn nhạy bén.

“She lost some of her physical faculties after the accident.”

Cô ấy đã mất đi một số khả năng thể chất sau tai nạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disabilitiesincapacities

Inflected Word Forms

nounfaculty
adjectivefacultative