noun
English to Vietnamese Dictionary

capability Meaning in Vietnamese (capability nghĩa là gì)

khả năng
khả năng in English:capability
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của capability trong tiếng Việt là khả năng. (Sức mạnh hoặc khả năng làm điều gì đó, hoặc mức độ khả năng của ai đó hoặc cái gì đó.)

Definitions of Capability

  1. 1
    noun
    khả năng

    The power or ability to do something, or the extent of someone's or something's ability.

    Sức mạnh hoặc khả năng làm điều gì đó, hoặc mức độ khả năng của ai đó hoặc cái gì đó.

Example Sentences

“The new software has advanced capabilities.”

Phần mềm mới có những khả năng tiên tiến.

“We need to assess their capability to handle the project.”

Chúng ta cần đánh giá khả năng của họ để xử lý dự án.

“Her capability for quick learning is impressive.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounincapability
adjectivecapable
adjectiveincapable
adverbcapably