other
English to Vietnamese Dictionary
kmph Meaning in Vietnamese (kmph nghĩa là gì)
km, giờ
km/giờ in English:kmph
Phonetic:ki-lô-mét trên giờ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của kmph trong tiếng Việt là km, giờ. (Kmph là viết tắt của kilômét trên giờ, một đơn vị đo tốc độ tiêu chuẩn dùng để chỉ số kilômét di chuyển được trong một giờ.)
Definitions of Kmph
- 1otherkm/giờ
Kmph is an abbreviation for kilometers per hour, a standard unit of speed used to indicate how many kilometers are covered in one hour.
Kmph là viết tắt của kilômét trên giờ, một đơn vị đo tốc độ tiêu chuẩn dùng để chỉ số kilômét di chuyển được trong một giờ.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
kilometers per hour