other
English to Vietnamese Dictionary

kmph Meaning in Vietnamese (kmph nghĩa là gì)

km, giờ
km/giờ in English:kmph
Phonetic:ki-lô-mét trên giờ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kmph trong tiếng Việt là km, giờ. (Kmph là viết tắt của kilômét trên giờ, một đơn vị đo tốc độ tiêu chuẩn dùng để chỉ số kilômét di chuyển được trong một giờ.)

Definitions of Kmph

  1. 1
    other
    km/giờ

    Kmph is an abbreviation for kilometers per hour, a standard unit of speed used to indicate how many kilometers are covered in one hour.

    Kmph là viết tắt của kilômét trên giờ, một đơn vị đo tốc độ tiêu chuẩn dùng để chỉ số kilômét di chuyển được trong một giờ.

Example Sentences

casual

“The car was traveling at 100 kmph on the highway.”

formal

“The speed limit in this area is 60 kmph.”

Giới hạn tốc độ trong khu vực này là 60 km/giờ.

casual

“The train reached a maximum speed of 120 kmph.”

Con tàu đạt tốc độ tối đa 120 km/giờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

kilometers per hour