noun
English to Vietnamese Dictionary
km Meaning in Vietnamese (km nghĩa là gì)
km
km in English:km
Phonetic:ki-lô-mét
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của km trong tiếng Việt là km. (Viết tắt của kilômét, một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét tương đương với một nghìn mét.)
Definitions of Km
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounkilometer