adjective
English to Vietnamese Dictionary
klein Meaning in Vietnamese (klein nghĩa là gì)
Klein, nhỏ bé
Klein in English:klein
IPA:klaɪn
Phonetic:Klain
Plural: Kleins
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của klein trong tiếng Việt là Klein, nhỏ bé. (Được dùng để mô tả thứ gì đó có kích thước, phạm vi hoặc số lượng hạn chế, thường ngụ ý sự không đáng kể hoặc còn non trẻ, vay mượn trực tiếp từ tiếng Đức.)
Usage Note: Từ mượn trực tiếp từ tiếng Đức.
Definitions of Klein
- 1adjective(informal)nhỏ bé
Used to describe something that is of a limited size, extent, or quantity, often implying insignificance or youth, directly borrowed from German.
Được dùng để mô tả thứ gì đó có kích thước, phạm vi hoặc số lượng hạn chế, thường ngụ ý sự không đáng kể hoặc còn non trẻ, vay mượn trực tiếp từ tiếng Đức.
Example Sentences
technical
“The Klein bottle is a fascinating object in topology.”
Chai Klein là một vật thể hấp dẫn trong tôpô học.
literary
“She felt so klein and insignificant in the vast city.”
Cô ấy cảm thấy thật nhỏ bé và không đáng kể trong thành phố rộng lớn.