noun
English to Vietnamese Dictionary

clownfish Meaning in Vietnamese (clownfish nghĩa là gì)

cá hề
cá hề in English:clownfish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clownfish trong tiếng Việt là cá hề. (Một loài cá biển nhỏ, có màu sắc tươi sáng, thường có màu cam với các sọc trắng, nổi tiếng với mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ.)

Concept Illustration
Clownfish visual illustration - Meaning in Vietnamese (cá hề)
Visual representation of "clownfish"

Definitions of Clownfish

  1. 1
    noun
    cá hề

    A small, brightly colored marine fish, typically orange with white stripes, known for its symbiotic relationship with sea anemones.

    Một loài cá biển nhỏ, có màu sắc tươi sáng, thường có màu cam với các sọc trắng, nổi tiếng với mối quan hệ cộng sinh với hải quỳ.

Example Sentences

casual

“The clownfish is famous for living safely among the stinging tentacles of a sea anemone.”

Cá hề nổi tiếng vì sống an toàn giữa những xúc tu gây ngứa của hải quỳ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

anemonefish