noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

clown Meaning in Vietnamese (clown nghĩa là gì)

nounchú hề
verbtrêu đùa
chú hề in English:clown
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clown trong tiếng Việt là chú hề, trêu đùa. (Một nghệ sĩ hài, đặc biệt là người biểu diễn ở rạp xiếc, thường mặc trang phục và trang điểm đặc trưng, thực hiện các tiết mục vui nhộn.)

Definitions of Clown

  1. 1
    noun
    chú hề

    A clown is a comic entertainer, especially one in a circus, who wears a distinctive costume and makeup and performs amusing acts.

    Một nghệ sĩ hài, đặc biệt là người biểu diễn ở rạp xiếc, thường mặc trang phục và trang điểm đặc trưng, thực hiện các tiết mục vui nhộn.

  2. 2
    verb
    trêu đùa

    To clown means to act in a silly or playful way, often to amuse others or to avoid seriousness.

    Hành động một cách ngớ ngẩn hoặc vui đùa, thường để mua vui cho người khác hoặc để tránh sự nghiêm túc.

Example Sentences

“The clown made everyone laugh with his funny tricks at the circus.”

“Please don't clown around during the important meeting.”

Xin đừng trêu đùa trong cuộc họp quan trọng này.

“She dressed up as a clown for the children's party.”

Cô ấy đã hóa trang thành chú hề cho bữa tiệc của trẻ em.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

serious personprofessional

Inflected Word Forms

past tenseclowned
present participleclowning
adjectiveclownish
adverbclownishly

Phrases & Idiomatic Expressions

clown aroundphrasal_verb

To behave in a silly or playful way, often to amuse others or to avoid seriousness.