noun
English to Vietnamese Dictionary
jester Meaning in Vietnamese (jester nghĩa là gì)
thằng hề
thằng hề in English:jester
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jester trong tiếng Việt là thằng hề. (Người chuyên pha trò hoặc kẻ ngu ngốc, đặc biệt là người từng được vua chúa hoặc quý tộc giữ lại để mua vui bằng những câu chuyện cười và trò hề.)
Definitions of Jester
- 1nounthằng hề
A professional clown or fool, especially one formerly kept by a monarch or nobleman to entertain them with jokes and antics.
Người chuyên pha trò hoặc kẻ ngu ngốc, đặc biệt là người từng được vua chúa hoặc quý tộc giữ lại để mua vui bằng những câu chuyện cười và trò hề.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
present participlejesting
nounjest
adverbjestingly