noun
English to Vietnamese Dictionary

jester Meaning in Vietnamese (jester nghĩa là gì)

thằng hề
thằng hề in English:jester
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jester trong tiếng Việt là thằng hề. (Người chuyên pha trò hoặc kẻ ngu ngốc, đặc biệt là người từng được vua chúa hoặc quý tộc giữ lại để mua vui bằng những câu chuyện cười và trò hề.)

Definitions of Jester

  1. 1
    noun
    thằng hề

    A professional clown or fool, especially one formerly kept by a monarch or nobleman to entertain them with jokes and antics.

    Người chuyên pha trò hoặc kẻ ngu ngốc, đặc biệt là người từng được vua chúa hoặc quý tộc giữ lại để mua vui bằng những câu chuyện cười và trò hề.

Example Sentences

casual

“The king's jester was known for his sharp wit and clever riddles.”

Thằng hề của nhà vua nổi tiếng với sự thông minh sắc sảo và những câu đố hóc búa.

formal

“In medieval courts, jesters often had the unique privilege of speaking freely to the monarch.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlejesting
nounjest
adverbjestingly