riddles Meaning in Vietnamese (riddles nghĩa là gì)
Nghĩa của riddles trong tiếng Việt là câu đố, làm thủng lỗ chỗ. (Một câu đố là một loại câu hỏi hoặc trò chơi chữ được trình bày một cách thông minh và thường gây hiểu lầm, đòi hỏi sự suy nghĩ để giải quyết.)
Definitions of Riddles
- 1nouncâu đố
A riddle is a type of puzzle or question that is presented in a clever and often misleading way, requiring thought to solve it.
Một câu đố là một loại câu hỏi hoặc trò chơi chữ được trình bày một cách thông minh và thường gây hiểu lầm, đòi hỏi sự suy nghĩ để giải quyết.
- 2verblàm thủng lỗ chỗ
To riddle something means to pierce it repeatedly with many holes, often by gunfire or a similar forceful action.
Làm thủng lỗ chỗ một thứ gì đó có nghĩa là đâm xuyên nó lặp đi lặp lại với nhiều lỗ, thường bằng súng bắn hoặc hành động mạnh tương tự.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An informal phrase used to challenge someone to answer a question or solve a puzzle.