noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
ridge Meaning in Vietnamese (ridge nghĩa là gì)
noundãy, dãy núi, gờ
verbtạo thành gờ
dãy in English:ridge
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ridge trong tiếng Việt là dãy, dãy núi, gờ, tạo thành gờ. (Một dải đất dài, hẹp, thường tạo thành ranh giới giữa hai thung lũng hoặc sườn dốc.)
Definitions of Ridge
- 1
- 2noungờ
A raised line or strip on any surface, such as on a tire or a fingerprint.
Một đường hoặc dải nổi lên trên bất kỳ bề mặt nào, chẳng hạn như trên lốp xe hoặc dấu vân tay.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present participleridging
adjectiveridged
adjectiveunridged