noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
crest Meaning in Vietnamese (crest nghĩa là gì)
nounchóp, mào
verblên đến đỉnh
chóp in English:crest
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crest trong tiếng Việt là chóp, mào, lên đến đỉnh. (Điểm cao nhất của một con sóng, ngọn đồi hoặc đỉnh núi.)
Definitions of Crest
- 1
- 2
- 3verblên đến đỉnh
To reach the highest point of something, especially a wave or a hill.
Đạt đến điểm cao nhất của một cái gì đó, đặc biệt là một con sóng hoặc một ngọn đồi.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present participlecresting
adjectivecrested
adjectivecrestfallen