noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

crest Meaning in Vietnamese (crest nghĩa là gì)

nounchóp, mào
verblên đến đỉnh
chóp in English:crest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crest trong tiếng Việt là chóp, mào, lên đến đỉnh. (Điểm cao nhất của một con sóng, ngọn đồi hoặc đỉnh núi.)

Definitions of Crest

  1. 1
    noun
    chóp

    The highest point of a wave, hill, or mountain.

    Điểm cao nhất của một con sóng, ngọn đồi hoặc đỉnh núi.

  2. 2
    noun
    mào

    A growth of feathers or skin on the head of a bird or other animal.

    Sự phát triển của lông vũ hoặc da trên đầu của một loài chim hoặc động vật khác.

  3. 3
    verb
    lên đến đỉnh

    To reach the highest point of something, especially a wave or a hill.

    Đạt đến điểm cao nhất của một cái gì đó, đặc biệt là một con sóng hoặc một ngọn đồi.

Example Sentences

“The surfer rode the crest of the giant wave.”

“They reached the crest of the hill after a long climb.”

Họ đã lên đến đỉnh đồi sau một cuộc leo trèo dài.

“The rooster had a bright red crest.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

summitpeakapex

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

troughbasebottom

Inflected Word Forms

present participlecresting
adjectivecrested
adjectivecrestfallen