verb
English to Vietnamese Dictionary

crept Meaning in Vietnamese (crept nghĩa là gì)

bò, di chuyển chậm và lặng lẽ
bò in English:crept
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crept trong tiếng Việt là bò, di chuyển chậm và lặng lẽ. (Di chuyển chậm và lặng lẽ, thường là để tránh bị chú ý hoặc tiếp cận một cách lén lút.)

Definitions of Crept

  1. 1
    verb
    di chuyển chậm và lặng lẽ

    Moved slowly and quietly, typically to avoid being noticed or to approach stealthily.

    Di chuyển chậm và lặng lẽ, thường là để tránh bị chú ý hoặc tiếp cận một cách lén lút.

Example Sentences

casual

“The cat crept silently towards the bird.”

Con mèo lặng lẽ bò về phía con chim.

casual

“He crept out of the room so as not to wake anyone.”

Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng để không đánh thức ai.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sneakedtiptoedslunk

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecreep
third person singularcreeps
present participlecreeping
agent nouncreeper