noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
fingerprint Meaning in Vietnamese (fingerprint nghĩa là gì)
noundấu vân tay
verblấy dấu vân tay
dấu vân tay in English:fingerprint
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fingerprint trong tiếng Việt là dấu vân tay, lấy dấu vân tay. (Một hình mẫu độc đáo của các đường vân và rãnh trên đầu ngón tay, dùng để nhận dạng.)
Definitions of Fingerprint
- 1noundấu vân tay
A unique pattern of ridges and valleys on the tip of a finger, used for identification.
Một hình mẫu độc đáo của các đường vân và rãnh trên đầu ngón tay, dùng để nhận dạng.
- 2verblấy dấu vân tay
To record the unique ridge patterns of a person's fingers, typically for identification purposes.
Ghi lại các hình mẫu đường vân độc đáo trên ngón tay của một người, thường dùng cho mục đích nhận dạng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
dactylogramprint
Inflected Word Forms
past tensefingerprinted
present participlefingerprinting