noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
jest Meaning in Vietnamese (jest nghĩa là gì)
nountrò đùa
verbđùa cợt
trò đùa in English:jest
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jest trong tiếng Việt là trò đùa, đùa cợt. (Một trò đùa là điều được nói hoặc làm để cho vui, thường nhằm mục đích gây cười hoặc vui vẻ.)
Definitions of Jest
- 1
- 2
Example Sentences
“His lighthearted jest brought a smile to everyone's face.”
“She loved to jest with her friends, always keeping the mood light.”
Cô ấy thích đùa cợt với bạn bè, luôn giữ cho không khí vui vẻ.
“It was all in jest; he didn't mean to offend anyone.”
Tất cả chỉ là đùa cợt thôi; anh ấy không có ý xúc phạm ai cả.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
seriousnessearnestness
Inflected Word Forms
present participlejesting
agent nounjester