noun
English to Vietnamese Dictionary

clowning Meaning in Vietnamese (clowning nghĩa là gì)

hề, trò hề
hề in English:clowning
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clowning trong tiếng Việt là hề, trò hề. (Hành động cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc, thường để giải trí hoặc mua vui cho người khác.)

Definitions of Clowning

  1. 1
    noun(informal)
    trò hề

    The act of behaving in a silly or foolish way, often to entertain or amuse others.

    Hành động cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc, thường để giải trí hoặc mua vui cho người khác.

Example Sentences

casual

“His constant clowning in class often distracted the other students.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fooling aroundjokingbuffooneryantics

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveclown
past tenseclowned
nounclown
adjectiveclownish
adverbclownishly