noun
English to Vietnamese Dictionary
antics Meaning in Vietnamese (antics nghĩa là gì)
trò hề
trò hề in English:antics
Plural: antics
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của antics trong tiếng Việt là trò hề. (Những hành động vui nhộn, ngớ ngẩn hoặc phóng túng, thường gây cười hoặc thu hút sự chú ý.)
Definitions of Antics
- 1noun(informal)trò hề
Antics refers to a series of playful, silly, or extravagant actions that are often amusing or attention-seeking.
Những hành động vui nhộn, ngớ ngẩn hoặc phóng túng, thường gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
hành động kỳ quặctrò đùacử chỉ lố bịch
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
sự nghiêm túcsự đứng đắn
In English:
Inflected Word Forms
nounantic
adjectiveanticky