noun
English to Vietnamese Dictionary

shenanigans Meaning in Vietnamese (shenanigans nghĩa là gì)

trò tinh quái
trò tinh quái in English:shenanigans
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shenanigans trong tiếng Việt là trò tinh quái. (Những hoạt động tinh nghịch hoặc lừa dối, đặc biệt là những trò lừa bí mật hoặc không trung thực.)

Definitions of Shenanigans

  1. 1
    noun(informal)
    trò tinh quái

    Mischievous or deceitful activities, especially secret or dishonest trickery.

    Những hoạt động tinh nghịch hoặc lừa dối, đặc biệt là những trò lừa bí mật hoặc không trung thực.

Example Sentences

casual

“The children were caught engaging in some harmless shenanigans in the backyard.”

Những đứa trẻ bị bắt gặp đang tham gia vào một vài trò tinh quái vô hại trong sân sau.

formal

“The politician was accused of financial shenanigans.”

Vị chính trị gia bị buộc tội gian lận tài chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

honestysinceritystraightforwardness

Phrases & Idiomatic Expressions

get up to shenaniganscollocation

To engage in mischievous or playful activities.