noun
English to Vietnamese Dictionary

shenzhen Meaning in Vietnamese (shenzhen nghĩa là gì)

Thâm Quyến
Thâm Quyến in English:shenzhen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shenzhen trong tiếng Việt là Thâm Quyến. (Thâm Quyến là một thành phố cấp phó tỉnh và đặc khu kinh tế lớn thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, nổi tiếng với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và sự đổi mới công nghệ.)

Definitions of Shenzhen

  1. 1
    noun
    Thâm Quyến

    Shenzhen is a major sub-provincial city and economic zone in Guangdong province, China, known for its rapid economic growth and technological innovation.

    Thâm Quyến là một thành phố cấp phó tỉnh và đặc khu kinh tế lớn thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, nổi tiếng với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và sự đổi mới công nghệ.

Example Sentences

general

“Shenzhen is often called the Silicon Valley of China due to its thriving tech industry.”

business

“Many international companies have established their offices in Shenzhen.”

Nhiều công ty quốc tế đã đặt văn phòng của họ tại Thâm Quyến.