noun
English to Vietnamese Dictionary

hawking Meaning in Vietnamese (hawking nghĩa là gì)

bán rong, săn chim
bán rong in English:hawking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hawking trong tiếng Việt là bán rong, săn chim. (Hành động bán hàng hóa, thường là ồn ào và ở nơi công cộng, thường là đi từ nhà này sang nhà khác hoặc đứng trên đường phố.)

Definitions of Hawking

  1. 1
    noun
    bán rong

    The act of selling goods, often loudly and in public places, typically by going from door to door or standing in the street.

    Hành động bán hàng hóa, thường là ồn ào và ở nơi công cộng, thường là đi từ nhà này sang nhà khác hoặc đứng trên đường phố.

  2. 2
    noun
    săn chim

    The traditional sport of hunting wild quarry with a trained bird of prey, such as a hawk or falcon.

    Môn thể thao truyền thống săn thú hoang dã bằng chim săn mồi đã được huấn luyện, chẳng hạn như chim ưng hoặc chim cắt.

Example Sentences

casual

“He spent his youth hawking newspapers on the street corner.”

Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ của mình để bán báo ở góc phố.

formal

“The hawking of counterfeit goods is illegal.”

Việc bán hàng giả là bất hợp pháp.

casual

“Falconers enjoy the ancient art of hawking.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivehawk
third person singularhawks
past tensehawked
agent nounhawker