noun
English to Vietnamese Dictionary
hawking Meaning in Vietnamese (hawking nghĩa là gì)
bán rong, săn chim
bán rong in English:hawking
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hawking trong tiếng Việt là bán rong, săn chim. (Hành động bán hàng hóa, thường là ồn ào và ở nơi công cộng, thường là đi từ nhà này sang nhà khác hoặc đứng trên đường phố.)
Definitions of Hawking
- 1
- 2nounsăn chim
The traditional sport of hunting wild quarry with a trained bird of prey, such as a hawk or falcon.
Môn thể thao truyền thống săn thú hoang dã bằng chim săn mồi đã được huấn luyện, chẳng hạn như chim ưng hoặc chim cắt.
Example Sentences
casual
“He spent his youth hawking newspapers on the street corner.”
Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ của mình để bán báo ở góc phố.
casual
“Falconers enjoy the ancient art of hawking.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivehawk
third person singularhawks
past tensehawked
agent nounhawker