noun
English to Vietnamese Dictionary

art Meaning in Vietnamese (art nghĩa là gì)

nghệ thuật
nghệ thuật in English:art
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của art trong tiếng Việt là nghệ thuật. (Nghệ thuật là sự biểu đạt hoặc ứng dụng kỹ năng sáng tạo và trí tưởng tượng của con người, thường ở dạng trực quan như hội họa hoặc điêu khắc, tạo ra các tác phẩm được đánh giá cao chủ yếu vì vẻ đẹp hoặc sức mạnh cảm xúc của chúng.)

Definitions of Art

  1. 1
    noun
    nghệ thuật

    Art is the expression or application of human creative skill and imagination, typically in a visual form such as painting or sculpture, producing works to be appreciated primarily for their beauty or emotional power.

    Nghệ thuật là sự biểu đạt hoặc ứng dụng kỹ năng sáng tạo và trí tưởng tượng của con người, thường ở dạng trực quan như hội họa hoặc điêu khắc, tạo ra các tác phẩm được đánh giá cao chủ yếu vì vẻ đẹp hoặc sức mạnh cảm xúc của chúng.

  2. 2
    noun
    nghệ thuật

    Art can also refer to a skill at doing a specified thing, especially one acquired through practice and study.

    Nghệ thuật cũng có thể đề cập đến một kỹ năng trong việc thực hiện một điều gì đó cụ thể, đặc biệt là kỹ năng có được thông qua thực hành và học tập.

Example Sentences

casual

“She has a great passion for modern art.”

Cô ấy có niềm đam mê lớn với nghệ thuật hiện đại.

business

“The art of negotiation requires patience and skill.”

Nghệ thuật đàm phán đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounartist
nounartistry
adjectiveartistic
adverbartfully

Phrases & Idiomatic Expressions

work of artcollocation

A masterpiece or a highly skilled piece of creative work.

fine artcollocation

Art developed primarily for aesthetics or beauty, rather than for practical use.

art formcollocation

A type of art, such as painting, sculpture, music, or dance.