noun
English to Vietnamese Dictionary

arson Meaning in Vietnamese (arson nghĩa là gì)

hành vi phóng hỏa
hành vi phóng hỏa in English:arson
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của arson trong tiếng Việt là hành vi phóng hỏa. (Hành vi phóng hỏa là hành động phạm tội cố ý đốt tài sản.)

Definitions of Arson

  1. 1
    noun
    hành vi phóng hỏa

    Arson is the criminal act of deliberately setting fire to property.

    Hành vi phóng hỏa là hành động phạm tội cố ý đốt tài sản.

Example Sentences

formal

“The police are investigating the recent string of arsons in the city.”

Cảnh sát đang điều tra chuỗi vụ phóng hỏa gần đây trong thành phố.

formal

“He was arrested on suspicion of arson.”

Anh ta bị bắt giữ vì nghi ngờ phóng hỏa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

incendiarismfire-raising

Inflected Word Forms

agent nounarsonist
adjectivearsonous