adjective
English to Vietnamese Dictionary
arterial Meaning in Vietnamese (arterial nghĩa là gì)
động mạch, thuộc động mạch, chính
động mạch in English:arterial
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của arterial trong tiếng Việt là động mạch, thuộc động mạch, chính. (Liên quan đến một hoặc nhiều động mạch, đặc biệt là về dòng chảy của máu hoặc cấu trúc của mạch máu.)
Definitions of Arterial
- 1adjectivethuộc động mạch
Relating to an artery or arteries, especially with regard to the flow of blood or the structure of the vessels.
Liên quan đến một hoặc nhiều động mạch, đặc biệt là về dòng chảy của máu hoặc cấu trúc của mạch máu.
- 2adjectivechính
Denoting a main road or route that carries a large volume of traffic, often connecting major areas.
Chỉ một con đường hoặc tuyến đường chính, có lưu lượng giao thông lớn, thường kết nối các khu vực chính.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
venousminor
Inflected Word Forms
nounartery
adverbarterially