other
English to Vietnamese Dictionary

hawkins Meaning in Vietnamese (hawkins nghĩa là gì)

Hawkins
Hawkins in English:hawkins
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hawkins trong tiếng Việt là Hawkins. (Hawkins là một họ và tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, cũng được dùng cho nhiều địa danh.)

Definitions of Hawkins

  1. 1
    other
    Hawkins

    Hawkins is a common English surname and a given name, also used for various place names.

    Hawkins là một họ và tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, cũng được dùng cho nhiều địa danh.

Example Sentences

formal

“Dr. Hawkins presented his research findings at the conference.”

Tiến sĩ Hawkins đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.

casual

“The town of Hawkins is famous for its annual festival.”