noun
English to Vietnamese Dictionary

hawaii Meaning in Vietnamese (hawaii nghĩa là gì)

Hawaii
Hawaii in English:hawaii
Phonetic:Ha-oai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hawaii trong tiếng Việt là Hawaii. (Hawaii là một quần đảo núi lửa ở trung tâm Thái Bình Dương, một tiểu bang của Hoa Kỳ nổi tiếng với những bãi biển đẹp, lướt sóng và cảnh quan thiên nhiên đa dạng.)

Definitions of Hawaii

  1. 1
    noun
    Hawaii

    Hawaii is an archipelago of volcanic islands in the central Pacific Ocean, a U.S. state known for its beautiful beaches, surfing, and diverse natural landscapes.

    Hawaii là một quần đảo núi lửa ở trung tâm Thái Bình Dương, một tiểu bang của Hoa Kỳ nổi tiếng với những bãi biển đẹp, lướt sóng và cảnh quan thiên nhiên đa dạng.

Example Sentences

casual

“Many tourists dream of visiting Hawaii for its tropical climate.”

general

“The state of Hawaii is famous for its unique culture and hospitality.”

Tiểu bang Hawaii nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và lòng hiếu khách.