noun
English to Vietnamese Dictionary

havana Meaning in Vietnamese (havana nghĩa là gì)

Havana, La Ha-ba-na, xì gà Ha-ba-na
Havana in English:havana
Phonetic:Ha-va-na
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của havana trong tiếng Việt là Havana, La Ha-ba-na, xì gà Ha-ba-na. (La Ha-ba-na là thủ đô của Cuba, nằm ở bờ biển phía tây bắc của đảo và nổi tiếng với kiến trúc lịch sử.)

Definitions of Havana

  1. 1
    noun
    La Ha-ba-na

    Havana is the capital city of Cuba, located on the northwestern coast of the island and known for its historic architecture.

    La Ha-ba-na là thủ đô của Cuba, nằm ở bờ biển phía tây bắc của đảo và nổi tiếng với kiến trúc lịch sử.

  2. 2
    noun
    xì gà Ha-ba-na

    A Havana refers to a high-quality cigar, specifically one made from tobacco grown in Cuba.

    Xì gà Ha-ba-na là một loại xì gà chất lượng cao, đặc biệt là loại được làm từ thuốc lá trồng ở Cuba.

Example Sentences

casual

“We plan to visit Havana next year to explore its historic sites and vibrant culture.”

Chúng tôi dự định đến thăm La Ha-ba-na vào năm tới để khám phá các di tích lịch sử và nền văn hóa sôi động của nó.

casual

“He enjoys smoking a fine Havana after dinner, a tradition he inherited from his grandfather.”