have Meaning in Vietnamese (have nghĩa là gì)
Nghĩa của have trong tiếng Việt là có, trải qua, đã. (Sở hữu, làm chủ hoặc giữ một cái gì đó, cho thấy quyền sở hữu hoặc sự sẵn có.)
Definitions of Have
- 1verbcó
To possess, own, or hold something, indicating ownership or availability.
Sở hữu, làm chủ hoặc giữ một cái gì đó, cho thấy quyền sở hữu hoặc sự sẵn có.
- 2verbtrải qua
To experience or undergo something, often an event, feeling, or activity.
Trải nghiệm hoặc trải qua một cái gì đó, thường là một sự kiện, cảm xúc hoặc hoạt động.
- 3verbđã
Used as an auxiliary verb to form perfect tenses, indicating an action completed before a specific time.
Được sử dụng như một động từ phụ để tạo thành các thì hoàn thành, cho thấy một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To enjoy oneself.
To be obliged or required to do something.
To think of a plan or solution.