verb
English to Vietnamese Dictionary

have Meaning in Vietnamese (have nghĩa là gì)

có, trải qua, đã
có in English:have
Phonetic:caw
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của have trong tiếng Việt là có, trải qua, đã. (Sở hữu, làm chủ hoặc giữ một cái gì đó, cho thấy quyền sở hữu hoặc sự sẵn có.)

Definitions of Have

  1. 1
    verb
    có

    To possess, own, or hold something, indicating ownership or availability.

    Sở hữu, làm chủ hoặc giữ một cái gì đó, cho thấy quyền sở hữu hoặc sự sẵn có.

  2. 2
    verb
    trải qua

    To experience or undergo something, often an event, feeling, or activity.

    Trải nghiệm hoặc trải qua một cái gì đó, thường là một sự kiện, cảm xúc hoặc hoạt động.

  3. 3
    verb
    đã

    Used as an auxiliary verb to form perfect tenses, indicating an action completed before a specific time.

    Được sử dụng như một động từ phụ để tạo thành các thì hoàn thành, cho thấy một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể.

Example Sentences

casual

“I have a new book to read.”

Tôi có một cuốn sách mới để đọc.

casual

“We had a wonderful time at the wedding.”

casual

“She has already finished her work.”

Cô ấy đã hoàn thành xong công việc của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularhas
past tensehad
past participlehad
present participlehaving
gerundhaving

Phrases & Idiomatic Expressions

have a good timeexpression

To enjoy oneself.

have tophrasal_verb

To be obliged or required to do something.

have an ideacollocation

To think of a plan or solution.