verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

having Meaning in Vietnamese (having nghĩa là gì)

verbcó, đang
nounviệc có
có in English:having
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của having trong tiếng Việt là có, đang, việc có. (Đang tham gia vào một hành động hoặc trải nghiệm một trạng thái, thường chỉ một quá trình liên tục hoặc đang diễn ra.)

Definitions of Having

  1. 1
    verb
    đang

    Engaging in an action or experiencing a state, often indicating a continuous or ongoing process.

    Đang tham gia vào một hành động hoặc trải nghiệm một trạng thái, thường chỉ một quá trình liên tục hoặc đang diễn ra.

  2. 2
    noun
    việc có

    The act or state of possessing, experiencing, or performing something.

    Hành động hoặc trạng thái sở hữu, trải nghiệm hoặc thực hiện một cái gì đó.

Example Sentences

casual

“She is having a great time at the party.”

Cô ấy đang có khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.

formal

“Having a good education is crucial for success.”

Có một nền giáo dục tốt là rất quan trọng cho sự thành công.

general

“He regretted having said those words.”

Anh ấy hối hận vì đã nói những lời đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivehave
third person singularhas
past tensehad
nounpossession
agent nounholder

Phrases & Idiomatic Expressions

having said thatexpression

Despite what has just been said; nevertheless.

having a sayexpression

To have the right or opportunity to express one's opinion or influence a decision.

having second thoughtsidiom

To begin to doubt a decision or opinion that one had previously held.