noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hauling Meaning in Vietnamese (hauling nghĩa là gì)
nounkéo, việc kéo
verbđang kéo
kéo in English:hauling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hauling trong tiếng Việt là kéo, việc kéo, đang kéo. (Hành động hoặc quá trình kéo hoặc lê thứ gì đó nặng, đặc biệt là hàng hóa hoặc vật liệu, từ nơi này đến nơi khác.)
Definitions of Hauling
- 1nounviệc kéo
The act or process of pulling or dragging something heavy, especially goods or materials, from one place to another.
Hành động hoặc quá trình kéo hoặc lê thứ gì đó nặng, đặc biệt là hàng hóa hoặc vật liệu, từ nơi này đến nơi khác.
- 2verbđang kéo
To be in the process of pulling or transporting something with great effort, often referring to continuous action.
Đang trong quá trình kéo hoặc vận chuyển thứ gì đó với nỗ lực lớn, thường đề cập đến hành động liên tục.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivehaul
third person singularhauls
past tensehauled
nounhaulage
agent nounhauler