noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

hauling Meaning in Vietnamese (hauling nghĩa là gì)

nounkéo, việc kéo
verbđang kéo
kéo in English:hauling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hauling trong tiếng Việt là kéo, việc kéo, đang kéo. (Hành động hoặc quá trình kéo hoặc lê thứ gì đó nặng, đặc biệt là hàng hóa hoặc vật liệu, từ nơi này đến nơi khác.)

Definitions of Hauling

  1. 1
    noun
    việc kéo

    The act or process of pulling or dragging something heavy, especially goods or materials, from one place to another.

    Hành động hoặc quá trình kéo hoặc lê thứ gì đó nặng, đặc biệt là hàng hóa hoặc vật liệu, từ nơi này đến nơi khác.

  2. 2
    verb
    đang kéo

    To be in the process of pulling or transporting something with great effort, often referring to continuous action.

    Đang trong quá trình kéo hoặc vận chuyển thứ gì đó với nỗ lực lớn, thường đề cập đến hành động liên tục.

Example Sentences

casual

“The fishermen spent the entire day hauling in their nets.”

business

“Hauling heavy equipment requires strong machinery.”

Việc kéo thiết bị nặng đòi hỏi máy móc mạnh mẽ.

casual

“They were hauling the logs out of the forest.”

Họ đang kéo những khúc gỗ ra khỏi rừng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivehaul
third person singularhauls
past tensehauled
nounhaulage
agent nounhauler