adjective
English to Vietnamese Dictionary

unchanged Meaning in Vietnamese (unchanged nghĩa là gì)

không đổi, không thay đổi
không đổi in English:unchanged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unchanged trong tiếng Việt là không đổi, không thay đổi. (Vẫn giữ nguyên, không bị thay đổi hay sửa đổi dưới bất kỳ hình thức nào.)

Definitions of Unchanged

  1. 1
    adjective
    không thay đổi

    Remaining the same and not having been altered or modified in any way.

    Vẫn giữ nguyên, không bị thay đổi hay sửa đổi dưới bất kỳ hình thức nào.

Example Sentences

“The original plan remained unchanged despite the unexpected challenges.”

Kế hoạch ban đầu vẫn không thay đổi bất chấp những thách thức bất ngờ.

“Her calm demeanor was unchanged even in the face of adversity.”

Thái độ điềm tĩnh của cô ấy vẫn không thay đổi ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh.

“The price of the product has been unchanged for a year.”

Giá của sản phẩm đã không thay đổi trong một năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivechange
past tensechanged
present participlechanging
nounchange
adjectiveunchanging

Phrases & Idiomatic Expressions

remain unchangedcollocation

To stay in the same state or condition without alteration.

leave unchangedcollocation

To decide not to alter or modify something.