adjective
English to Vietnamese Dictionary

unbalanced Meaning in Vietnamese (unbalanced nghĩa là gì)

không cân bằng, mất cân bằng, không cân đối
không cân bằng in English:unbalanced
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unbalanced trong tiếng Việt là không cân bằng, mất cân bằng, không cân đối. (Mô tả một người có tâm trí không ở trạng thái bình thường hoặc lành mạnh, thường có dấu hiệu mất ổn định tinh thần hoặc phi lý.)

Definitions of Unbalanced

  1. 1
    adjective
    mất cân bằng

    Describing a person whose mind is not in a normal or healthy state, often showing signs of mental instability or irrationality.

    Mô tả một người có tâm trí không ở trạng thái bình thường hoặc lành mạnh, thường có dấu hiệu mất ổn định tinh thần hoặc phi lý.

  2. 2
    adjective
    không cân đối

    Referring to something that is not evenly distributed or properly proportioned, causing it to be unstable or unequal.

    Đề cập đến một thứ gì đó không được phân bổ đều hoặc tỷ lệ không phù hợp, khiến nó không ổn định hoặc không bằng nhau.

Example Sentences

“His recent behavior suggests he might be mentally unbalanced.”

Hành vi gần đây của anh ấy cho thấy anh ấy có thể bị mất cân bằng tinh thần.

“The table was unbalanced, causing the drinks to spill.”

Cái bàn bị mất cân bằng, khiến đồ uống bị đổ.

“An unbalanced diet can lead to various health problems.”

Một chế độ ăn uống không cân bằng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

present participleunbalancing
noununbalance
adverbunbalancedly

Phrases & Idiomatic Expressions

unbalanced dietcollocation

A diet lacking proper nutrients or having too much of certain unhealthy components.

unbalanced equationcollocation

A chemical equation where the number of atoms for each element is not equal on both sides.