adjective
English to Vietnamese Dictionary

unbecoming Meaning in Vietnamese (unbecoming nghĩa là gì)

không phù hợp
không phù hợp in English:unbecoming
Phonetic:không phù hợp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unbecoming trong tiếng Việt là không phù hợp. (Không thích hợp hoặc không xứng đáng với ai đó, đặc biệt là về ngoại hình hoặc hành vi, thường ngụ ý thiếu phẩm giá hoặc gu thẩm mỹ tốt.)

Definitions of Unbecoming

  1. 1
    adjective
    không phù hợp

    Not appropriate or suitable for someone, especially in terms of appearance or behavior, often implying a lack of dignity or good taste.

    Không thích hợp hoặc không xứng đáng với ai đó, đặc biệt là về ngoại hình hoặc hành vi, thường ngụ ý thiếu phẩm giá hoặc gu thẩm mỹ tốt.

Example Sentences

“Her casual attire was deemed unbecoming for the formal event.”

Trang phục giản dị của cô ấy bị coi là không phù hợp với sự kiện trang trọng.

“Such language is unbecoming of a public official.”

“He was reprimanded for his unbecoming conduct during the meeting.”

Anh ta bị khiển trách vì hành vi không đúng mực của mình trong cuộc họp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

inappropriateunsuitableimproperindecorousunseemly

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivebecoming
adverbunbecomingly

Phrases & Idiomatic Expressions

unbecoming conductcollocation

Behavior that is inappropriate or not suitable for a person's position or status.

unbecoming behaviorcollocation

Actions that are considered improper or undignified.