ubuntu Meaning in Vietnamese (ubuntu nghĩa là gì)
Nghĩa của ubuntu trong tiếng Việt là Ubuntu. (Ubuntu là một thuật ngữ của người Nguni Bantu, thường được dịch là 'tình người với người khác' hoặc 'tôi tồn tại vì chúng ta tồn tại', nhấn mạnh sự kết nối và cộng đồng.)
Definitions of Ubuntu
- 1nounUbuntu
Ubuntu is a Nguni Bantu term often translated as 'humanity to others' or 'I am because we are', emphasizing interconnectedness and community.
Ubuntu là một thuật ngữ của người Nguni Bantu, thường được dịch là 'tình người với người khác' hoặc 'tôi tồn tại vì chúng ta tồn tại', nhấn mạnh sự kết nối và cộng đồng.
- 2nounUbuntu
Ubuntu is a popular free and open-source Linux distribution based on Debian, widely used for personal computers and servers.
Ubuntu là một bản phân phối Linux miễn phí và mã nguồn mở phổ biến, dựa trên Debian, được sử dụng rộng rãi cho máy tính cá nhân và máy chủ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: