other
English to Vietnamese Dictionary

un Meaning in Vietnamese (un nghĩa là gì)

không
không in English:un
Phonetic:khôm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của un trong tiếng Việt là không. (Tiền tố dùng để tạo thành từ trái nghĩa hoặc phủ định của một từ, chỉ sự thiếu vắng một phẩm chất hoặc sự đảo ngược của một hành động.)

Definitions of Un

  1. 1
    other
    không

    A prefix used to form the opposite or negative of a word, indicating the absence of a quality or the reversal of an action.

    Tiền tố dùng để tạo thành từ trái nghĩa hoặc phủ định của một từ, chỉ sự thiếu vắng một phẩm chất hoặc sự đảo ngược của một hành động.

Example Sentences

casual

“He was unable to complete the task on time.”

Anh ấy đã không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

casual

“The package was unopened when it arrived at the destination.”

casual

“She decided to undo her mistake by apologizing sincerely.”

Cô ấy quyết định sửa chữa sai lầm của mình bằng cách xin lỗi chân thành.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

notnon-dis-in-

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

re-