pronoun
English to Vietnamese Dictionary

u Meaning in Vietnamese (u nghĩa là gì)

bạn
bạn in English:u
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của u trong tiếng Việt là bạn. (Một dạng viết tắt, thân mật của đại từ ngôi thứ hai 'you' (bạn), chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật số như tin nhắn văn bản và trò chuyện trực tuyến.)

Definitions of U

  1. 1
    pronoun(informal)
    bạn

    An informal, abbreviated form of the second-person pronoun 'you', primarily used in digital communication such as text messages and online chats.

    Một dạng viết tắt, thân mật của đại từ ngôi thứ hai 'you' (bạn), chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật số như tin nhắn văn bản và trò chuyện trực tuyến.

Example Sentences

casual

“How r u?”

Bạn có khỏe không?

casual

“C u later!”

Hẹn gặp lại bạn sau!

casual

“Wanna hang out w/ u?”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

you

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: