adverb
English to Vietnamese Dictionary

unconsciously Meaning in Vietnamese (unconsciously nghĩa là gì)

vô thức, một cách vô thức
vô thức in English:unconsciously
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unconsciously trong tiếng Việt là vô thức, một cách vô thức. (Hành động hoặc xảy ra mà không có sự nhận thức hoặc ý định của một người.)

Definitions of Unconsciously

  1. 1
    adverb
    một cách vô thức

    Acting or occurring without one's awareness or intention.

    Hành động hoặc xảy ra mà không có sự nhận thức hoặc ý định của một người.

Example Sentences

casual

“She unconsciously tapped her foot during the meeting.”

Cô ấy vô thức gõ nhẹ chân trong cuộc họp.

casual

“He unconsciously hummed a tune while working.”

Anh ấy vô thức ngân nga một giai điệu khi đang làm việc.

casual

“Sometimes we unconsciously pick up habits from others.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noununconsciousness
adjectiveunconscious