adverb
English to Vietnamese Dictionary
unconsciously Meaning in Vietnamese (unconsciously nghĩa là gì)
vô thức, một cách vô thức
vô thức in English:unconsciously
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của unconsciously trong tiếng Việt là vô thức, một cách vô thức. (Hành động hoặc xảy ra mà không có sự nhận thức hoặc ý định của một người.)
Definitions of Unconsciously
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noununconsciousness
adjectiveunconscious