adverb
English to Vietnamese Dictionary

knowingly Meaning in Vietnamese (knowingly nghĩa là gì)

một cách cố ý
một cách cố ý in English:knowingly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của knowingly trong tiếng Việt là một cách cố ý. (Một cách có hiểu biết hoặc nhận thức; cố ý và có chủ đích.)

Definitions of Knowingly

  1. 1
    adverb
    một cách cố ý

    In a way that shows knowledge or awareness; intentionally and deliberately.

    Một cách có hiểu biết hoặc nhận thức; cố ý và có chủ đích.

Example Sentences

casual

“He knowingly broke the rules to gain an advantage.”

Anh ta cố ý phá vỡ các quy tắc để giành lợi thế.

casual

“She knowingly ignored the warning signs.”

Cô ấy cố tình phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unknowinglyaccidentallyunintentionally

Inflected Word Forms

infinitiveknow
nounknowledge
adjectiveknowing
adjectiveknown
adjectiveknowledgeable