verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

knocking Meaning in Vietnamese (knocking nghĩa là gì)

verbtiếng gõ cửa, gõ cửa
nountiếng gõ
tiếng gõ cửa in English:knocking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của knocking trong tiếng Việt là tiếng gõ cửa, gõ cửa, tiếng gõ. (Hành động gõ vào một bề mặt, thường là cửa, bằng một cú đánh hoặc một loạt cú đánh mạnh, thường để thu hút sự chú ý.)

Definitions of Knocking

  1. 1
    verb
    gõ cửa

    The action of striking a surface, typically a door, with a sharp blow or series of blows, often to attract attention.

    Hành động gõ vào một bề mặt, thường là cửa, bằng một cú đánh hoặc một loạt cú đánh mạnh, thường để thu hút sự chú ý.

  2. 2
    noun
    tiếng gõ

    A sound made by striking a surface, such as a door or engine, often indicating a problem or presence.

    Âm thanh phát ra do va đập vào một bề mặt, chẳng hạn như cửa hoặc động cơ, thường cho thấy có vấn đề hoặc có người.

Example Sentences

casual

“I heard a knocking at the door late last night.”

Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa vào đêm khuya hôm qua.

casual

“The old car engine started making a strange knocking sound.”

casual

“He kept knocking on the door until someone finally opened it.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveknock
third person singularknocks
past tenseknocked
agent nounknocker

Phrases & Idiomatic Expressions

knock on woodidiom

To wish for good luck or to prevent bad luck after mentioning something good or potentially bad.

knock outphrasal_verb

To make someone unconscious, or to eliminate someone from a competition.