noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
bumper Meaning in Vietnamese (bumper nghĩa là gì)
nouncản xe
adjectivedồi dào
cản xe in English:bumper
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bumper trong tiếng Việt là cản xe, dồi dào. (Thanh ngang gắn ở phía trước hoặc phía sau xe cơ giới để bảo vệ xe khỏi hư hại trong các va chạm nhỏ.)
Definitions of Bumper
- 1nouncản xe
A horizontal bar attached to the front or rear of a motor vehicle to protect it from damage in minor collisions.
Thanh ngang gắn ở phía trước hoặc phía sau xe cơ giới để bảo vệ xe khỏi hư hại trong các va chạm nhỏ.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounbumper car
adjectivebumper-to-bumper