noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

balancing Meaning in Vietnamese (balancing nghĩa là gì)

nounsự cân bằng, sự giữ thăng bằng
verbcân bằng
sự cân bằng in English:balancing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của balancing trong tiếng Việt là sự cân bằng, sự giữ thăng bằng, cân bằng. (Hành động hoặc quá trình duy trì sự cân bằng hoặc ổn định, thường bằng cách phân bổ trọng lượng đều.)

Definitions of Balancing

  1. 1
    noun
    sự giữ thăng bằng

    The act or process of maintaining equilibrium or stability, often by distributing weight evenly.

    Hành động hoặc quá trình duy trì sự cân bằng hoặc ổn định, thường bằng cách phân bổ trọng lượng đều.

  2. 2
    verb
    cân bằng

    The action of keeping something steady or in a stable position, or making different elements equal.

    Hành động giữ cho cái gì đó ổn định hoặc ở vị trí ổn định, hoặc làm cho các yếu tố khác nhau bằng nhau.

Example Sentences

“The tightrope walker demonstrated incredible balancing skills.”

“She is balancing her work and personal life effectively.”

Cô ấy đang cân bằng hiệu quả giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

“Balancing the budget is a priority for the government.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

equilibriumstabilizationpoisecounterbalancing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

destabilizingupsettingtoppling

Inflected Word Forms

nounbalance
agent nounbalancer
adjectivebalanced
adjectiveunbalanced