verb
English to Vietnamese Dictionary
stabilize Meaning in Vietnamese (stabilize nghĩa là gì)
ổn định, làm cho ổn định, trở nên ổn định, duy trì sự ổn định
ổn định in English:stabilize
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stabilize trong tiếng Việt là ổn định, làm cho ổn định, trở nên ổn định, duy trì sự ổn định. (Làm cho cái gì đó vững chắc, ổn định, hoặc chống lại sự thay đổi, thường sau một thời kỳ bất ổn.)
Definitions of Stabilize
- 1verblàm cho ổn định
To make something firm, steady, or resistant to change, often after a period of instability.
Làm cho cái gì đó vững chắc, ổn định, hoặc chống lại sự thay đổi, thường sau một thời kỳ bất ổn.
- 2
- 3verbduy trì sự ổn định
To maintain a constant level or state, preventing sudden or extreme fluctuations.
Duy trì một mức độ hoặc trạng thái không đổi, ngăn chặn những biến động đột ngột hoặc cực đoan.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
destabilizeunbalancefluctuatewaver
Inflected Word Forms
past tensestabilized
present participlestabilizing
nounstability
agent nounstabilizer
adjectivestable
Phrases & Idiomatic Expressions
stabilize the situationcollocation
To bring a chaotic or uncertain situation under control and make it steady.