verb
English to Vietnamese Dictionary

stabilize Meaning in Vietnamese (stabilize nghĩa là gì)

ổn định, làm cho ổn định, trở nên ổn định, duy trì sự ổn định
ổn định in English:stabilize
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stabilize trong tiếng Việt là ổn định, làm cho ổn định, trở nên ổn định, duy trì sự ổn định. (Làm cho cái gì đó vững chắc, ổn định, hoặc chống lại sự thay đổi, thường sau một thời kỳ bất ổn.)

Definitions of Stabilize

  1. 1
    verb
    làm cho ổn định

    To make something firm, steady, or resistant to change, often after a period of instability.

    Làm cho cái gì đó vững chắc, ổn định, hoặc chống lại sự thay đổi, thường sau một thời kỳ bất ổn.

  2. 2
    verb
    trở nên ổn định

    To become firm, steady, or resistant to change, reaching a state of equilibrium.

    Trở nên vững chắc, ổn định, hoặc chống lại sự thay đổi, đạt đến trạng thái cân bằng.

  3. 3
    verb
    duy trì sự ổn định

    To maintain a constant level or state, preventing sudden or extreme fluctuations.

    Duy trì một mức độ hoặc trạng thái không đổi, ngăn chặn những biến động đột ngột hoặc cực đoan.

Example Sentences

business

“The government tried to stabilize the economy.”

Chính phủ đã cố gắng ổn định nền kinh tế.

medical

“Doctors worked to stabilize the patient's condition.”

Các bác sĩ đã làm việc để ổn định tình trạng của bệnh nhân.

general

“After the storm, the ship began to stabilize.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

steadybalancesecurefirmfix

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

destabilizeunbalancefluctuatewaver

Inflected Word Forms

past tensestabilized
present participlestabilizing
nounstability
agent nounstabilizer
adjectivestable

Phrases & Idiomatic Expressions

stabilize the situationcollocation

To bring a chaotic or uncertain situation under control and make it steady.