adjective
English to Vietnamese Dictionary

fluffy Meaning in Vietnamese (fluffy nghĩa là gì)

bông xù, mềm mại và xốp
bông xù in English:fluffy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fluffy trong tiếng Việt là bông xù, mềm mại và xốp. (Có kết cấu nhẹ, mềm và xốp, thường giống như lông tơ hoặc bông.)

Definitions of Fluffy

  1. 1
    adjective
    mềm mại và xốp

    Having a light, soft, and airy texture, often resembling down or cotton.

    Có kết cấu nhẹ, mềm và xốp, thường giống như lông tơ hoặc bông.

Example Sentences

casual

“The kitten's fur was incredibly fluffy and soft to touch.”

Bộ lông của chú mèo con cực kỳ mềm mại và bông xù khi chạm vào.

casual

“She baked a fluffy cake that melted in the mouth.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

softdownyfeatherylightairy

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfluff
nounfluffiness
comparativefluffier
superlativefluffiest