adjective
English to Vietnamese Dictionary

coarse Meaning in Vietnamese (coarse nghĩa là gì)

thô, thô tục
thô in English:coarse
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coarse trong tiếng Việt là thô, thô tục. (Mô tả thứ gì đó có kết cấu thô ráp hoặc xù xì, không mịn màng.)

Definitions of Coarse

  1. 1
    adjective
    thô

    Describing something that is rough or harsh in texture, not fine or smooth.

    Mô tả thứ gì đó có kết cấu thô ráp hoặc xù xì, không mịn màng.

  2. 2
    adjective
    thô tục

    Referring to language, behavior, or humor that is rude, vulgar, or unrefined.

    Đề cập đến ngôn ngữ, hành vi hoặc sự hài hước thô lỗ, tục tĩu hoặc thiếu tinh tế.

Example Sentences

casual

“The fabric felt coarse against her skin.”

Vải có cảm giác thô ráp trên da cô ấy.

casual

“He was known for his coarse jokes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

roughharshcrudevulgarunrefined

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncoarseness
adverbcoarsely