noun
English to Vietnamese Dictionary
daiquiri Meaning in Vietnamese (daiquiri nghĩa là gì)
daiquiri
daiquiri in English:daiquiri
Phonetic:đai-qui-ri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của daiquiri trong tiếng Việt là daiquiri. (Một loại cocktail làm từ rượu rum, nước cốt chanh và đường hoặc chất tạo ngọt khác, thường được xay nhuyễn với trái cây.)
Definitions of Daiquiri
- 1
Example Sentences
casual
“The bartender prepared a frozen strawberry daiquiri.”