noun
English to Vietnamese Dictionary
newsstand Meaning in Vietnamese (newsstand nghĩa là gì)
quầy báo
quầy báo in English:newsstand
Phonetic:kwầy báo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của newsstand trong tiếng Việt là quầy báo. (Một quầy hàng nhỏ ngoài trời hoặc một khu vực trong cửa hàng lớn hơn, nơi bán báo, tạp chí và đôi khi các mặt hàng nhỏ khác.)
Definitions of Newsstand
- 1nounquầy báo
A newsstand is a small outdoor stall or a section within a larger store where newspapers, magazines, and sometimes other small items are sold.
Một quầy hàng nhỏ ngoài trời hoặc một khu vực trong cửa hàng lớn hơn, nơi bán báo, tạp chí và đôi khi các mặt hàng nhỏ khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
kiosknewsagent'smagazine stand
Inflected Word Forms
pluralnewsstands