adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary

monthly Meaning in Vietnamese (monthly nghĩa là gì)

adjectivehàng tháng
adverbhàng tháng
hàng tháng in English:monthly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của monthly trong tiếng Việt là hàng tháng. (Mô tả những gì xảy ra, được sản xuất hoặc được trả một lần mỗi tháng.)

Definitions of Monthly

  1. 1
    adjective
    hàng tháng

    Describing something that happens, is produced, or is paid once every month.

    Mô tả những gì xảy ra, được sản xuất hoặc được trả một lần mỗi tháng.

  2. 2
    adverb
    hàng tháng

    Indicating that an action or event takes place one time during each month.

    Chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện diễn ra một lần trong mỗi tháng.

Example Sentences

business

“She receives a monthly salary.”

general

“The magazine is published monthly.”

business

“We have a monthly meeting to discuss progress.”

Chúng tôi có một cuộc họp hàng tháng để thảo luận về tiến độ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

once a monthevery month

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounmonth
adjectivebimonthly
adjectivesemimonthly