noun
English to Vietnamese Dictionary

months Meaning in Vietnamese (months nghĩa là gì)

tháng
tháng in English:months
Phonetic:thắng
Plural: months
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của months trong tiếng Việt là tháng. (Các tháng là những khoảng thời gian khoảng 30 ngày, hoặc một phần mười hai của năm, thường được sử dụng làm đơn vị thời gian.)

Definitions of Months

  1. 1
    noun
    tháng

    Months are periods of approximately 30 days, or one twelfth of a year, typically used as a unit of time.

    Các tháng là những khoảng thời gian khoảng 30 ngày, hoặc một phần mười hai của năm, thường được sử dụng làm đơn vị thời gian.

Example Sentences

business

“The project will take several months to complete.”

Dự án sẽ mất vài tháng để hoàn thành.

casual

“She visits her family every few months.”

Cô ấy đến thăm gia đình vài tháng một lần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmonth
adjectivemonthly

Phrases & Idiomatic Expressions

months on endexpression

For many consecutive months without a break.

in a few months' timeexpression

After a short period of several months.