noun
English to Vietnamese Dictionary
hourglass Meaning in Vietnamese (hourglass nghĩa là gì)
đồng hồ cát
đồng hồ cát in English:hourglass
Phonetic:đòng hồ cát
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hourglass trong tiếng Việt là đồng hồ cát. (Một dụng cụ đo thời gian gồm hai bầu thủy tinh nối với nhau theo chiều dọc bằng một cổ hẹp, cho phép cát chảy theo một dòng được điều chỉnh từ bầu trên xuống bầu dưới.)
Definitions of Hourglass
- 1nounđồng hồ cát
An hourglass is a device used to measure time, consisting of two glass bulbs connected vertically by a narrow neck that allows a regulated flow of sand from the upper bulb to the lower one.
Một dụng cụ đo thời gian gồm hai bầu thủy tinh nối với nhau theo chiều dọc bằng một cổ hẹp, cho phép cát chảy theo một dòng được điều chỉnh từ bầu trên xuống bầu dưới.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
sandglasssand timer
Inflected Word Forms
adjectivehourglass-shaped
Phrases & Idiomatic Expressions
hourglass figureidiom
A woman's body shape with a small waist and larger bust and hips.