noun
English to Vietnamese Dictionary

apartments Meaning in Vietnamese (apartments nghĩa là gì)

căn hộ
Từ đồng nghĩa:nhà
căn hộ in English:apartments
Plural: apartments
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của apartments trong tiếng Việt là căn hộ. (Một tập hợp các phòng tạo thành một nơi cư trú riêng biệt, thường là một trong số nhiều phòng trong một tòa nhà lớn.)

Definitions of Apartments

  1. 1
    noun
    căn hộ

    A set of rooms forming a separate residence, typically one of a number in a large building.

    Một tập hợp các phòng tạo thành một nơi cư trú riêng biệt, thường là một trong số nhiều phòng trong một tòa nhà lớn.

Example Sentences

casual

“Many new apartments are being built in the city center.”

casual

“These apartments offer modern amenities and great views.”

Những căn hộ này cung cấp các tiện nghi hiện đại và tầm nhìn tuyệt vời.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

nhà

In English:

flatscondosunits

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nhà riêng lẻ

In English:

housesbungalows

Inflected Word Forms

nounapartment